Lãi suất huy động (áp dụng từ ngày 01/10/2011)
Tiền gửi không kỳ hạn
- VND 3,00%/năm
- USD 0,10%/năm
- EUR 0,10%/năm
   
Tiền gửi có kỳ hạn dưới 1 tháng

Kỳ hạn
Lãi suất VND (%/năm)
01 tuần
5,60
02 tuần
5,80
03 tuần
6,00

Tiền gửi có kỳ hạn từ 1 tháng trở lên

Kỳ hạn (tháng)
Lãi suất VND (%/năm)
Lãi suất ngoại tệ (%/năm)
Lãi trước
Lãi hàng tháng
Lãi sau
USD (lãi sau)
EUR(lãi sau)
1
13,30
13,50
13,50
 
2
13,20
13,40
13,50
 
3
13,05
13,35
13,50
0,60
4
13,35
13,75
14,00
 
5
13,20
13,65
14,00
 
6
13,05
13,60
14,00
0,80
7
12,90
13,50
14,00
 
8
11,50
12,05
12,50
 
9
11,40
12,00
12,50
0,90
10
11,30
11,95
12,50
 
11
11,20
11,85
12,50
 
12
11,10
11,80
12,50
1,00
13
11,00
11,75
12,50
 
18
9,80
10,65
11,50
 

Tiền gửi tiết kiệm bậc thang

Nội tệ VND (%/năm)
Ngọai tệ USD (%/năm)
Bậc (kỳ hạn)
Lãi suất
Bậc (kỳ hạn)
Lãi suất
Bậc 1 (dưới 1 tháng)
3,00
Bậc 1 (dưới 3 tháng)
0,10
Bậc 2 (từ 1 tháng đến dưới 3 tháng)
13,50
Bậc 2 (từ 3 tháng đến dưới 6 tháng)
1,90
Bậc 3 (từ 3 tháng đến dưới 6 tháng)
14,00
Bậc 3 (từ 6 tháng đến dưới 9 tháng)
1,95
Bậc 4 (từ 6 tháng đến dưới 9 tháng)
11,00
Bậc 4 (từ 9 tháng đến dưới 12 tháng)
2,00
Bậc 5 (từ 9 tháng đến dưới 12 tháng)
10,50
   

Chứng chỉ tiền gửi dự thưởng mừng xuân Nhâm Thìn (xem chi tiết)

Kỳ hạn
Lãi suất VND (%/năm)
Lãi suất USD (%/năm)
Cá nhân
Tổ chức
03 tháng
13,95
1,98
0,5
06 tháng
13,90
1,96
0,5
09 tháng
12,60
1,95
0,5
364 ngày
12,50
1,94
0,5

Xem thêm:

      Biểu LS huy động
      Biểu LS cho vay
      Biểu phí
      Biểu tỷ giá NT
 Chứng khoán
Giá vàng
Loại NT
Mua
Bán
USD
20.900
21.035
AUD
20.500
22.610
CAD
18.630
21.220
EUR
24.630
27.660
(ngày 07/02/2012)
Nguồn: P.KDNH
AAA (nguồn: ajc.com.vn)
Mua
4.370.000
Bán
4.410.000
SJC (nguồn: sjc.com.vn)
Mua
4.460.000
Bán
4.490.000
(ngày 07/02/2012)
Lãi suất tiền gửi VND (%/năm)
Kỳ hạn
Lãi trước
Lãi hàng tháng
Lãi sau
Lãi suất tiền gửi USD (%/năm)
Kỳ hạn
Lãi suất
Thống kê
  - Số lượt truy cập: 4060
  - Đang online: 1
Đối tác