Agribank Sóc Trăng thông báo lãi suất huy động tiền gửi áp dụng từ ngày 14/09/2011 như sau: kỳ hạn 1 tháng: 13,50%/năm, 2 tháng: 13,50%/năm, 3 tháng: 13,50%/năm, 4 tháng: 14,00%/năm, 6 tháng: 14,00%/năm, 7 tháng: 14,00%/năm, 9 tháng: 12,50%/năm, 12 tháng: 12,50%/năm, 13 tháng: 12,50%/năm, 18 tháng: 11,50%/năm (tham khảo biểu lãi suất huy động bên dưới để biết thêm chi tiết). Agribank Mang phồn thịnh đến khách hàng.
Trang chủ
Tin tức
Sản phẩm - dịch vụ
Báo cáo
Giới thiệu
Tổ chức - mạng lưới
Tuyển dụng
Thông tin nội bộ
Hỏi - đáp
Liên hệ
Liên kết
Download
Quay lại trang chủ
Bản tin Agribank Sóc Trăng
Tiền gửi
Tiền vay
Thẻ ATM
Chuyển tiền
Chứng khoán
Bảo lãnh
Thanh toán quốc tế
Mobile Banking
Kinh doanh ngoại tệ
Vàng trang sức
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Giới thiệu Agribank Sóc Trăng
Sơ đồ tổ chức và mạng lưới Agribank Sóc Trăng
Thông tin tuyển dụng
Khu vực nội bộ Agribank Sóc Trăng
Một số câu hỏi thường gặp
Địa chỉ liên hệ các chi nhánh Agribank Sóc Trăng
Một số website hữu ích
Trung tâm download Agribank Sóc Trăng
Tỷ giá ngoại tệ
Chọn ngày:
01/02/2012
02/02/2012
03/02/2012
04/02/2012
05/02/2012
06/02/2012
07/02/2012
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
20.010
20.670
21.970
Dollar Canada (CAD)
18.660
19.920
21.090
Tiền Châu Âu (EUR)
24.890
26.470
27.680
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
20.900
20.945
21.035
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.820
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.795
Dollar Úc (AUD)
20.500
21.150
22.610
Dollar Canada (CAD)
18.630
19.880
21.220
Tiền Châu Âu (EUR)
24.630
26.200
27.660
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-/div>
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.740
20.400
21.720
Dollar Canada (CAD)
18.360
19.620
20.780
Tiền Châu Âu (EUR)
24.320
25.900
27.100
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.930
20.590
21.920
Dollar Canada (CAD)
18.500
19.760
20.950
Tiền Châu Âu (EUR)
24.480
26.060
27.280
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.830
20.490
21.820
Dollar Canada (CAD)
18.450
19.710
20.900
Tiền Châu Âu (EUR)
24.230
25.810
27.020
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.820
20.480
21.920
Dollar Canada (CAD)
18.390
19.650
20.920
Tiền Châu Âu (EUR)
24.100
25.660
27.010
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.860
20.520
21.950
Dollar Canada (CAD)
18.380
19.640
20.900
Tiền Châu Âu (EUR)
24.300
25.860
27.210
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-/div>
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.000
21.005
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.980
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.950
Dollar Úc (AUD)
19.670
20.320
21.770
Dollar Canada (CAD)
18.200
19.450
20.730
Tiền Châu Âu (EUR)
23.890
25.450
26.800
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
20.965
20.970
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.945
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.915
Dollar Úc (AUD)
19.800
20.450
21.910
Dollar Canada (CAD)
18.340
19.590
20.880
Tiền Châu Âu (EUR)
23.940
25.500
26.860
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
20.980
20.910
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.885
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.860
Dollar Úc (AUD)
19.830
20.480
21.940
Dollar Canada (CAD)
18.320
19.570
20.860
Tiền Châu Âu (EUR)
24.000
25.570
26.930
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
20.830
20.850
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.825
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.800
Dollar Úc (AUD)
19.760
20.410
21.870
Dollar Canada (CAD)
18.280
19.530
20.820
Tiền Châu Âu (EUR)
24.080
25.650
27.020
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.010
21.015
21.021
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.995
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.970
Dollar Úc (AUD)
19.570
20.120
21.330
Dollar Canada (CAD)
18.460
19.760
20.740
Tiền Châu Âu (EUR)
25.220
26.620
27.920
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
20.815
20.845
21.015
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.810
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.785/div>
Dollar Úc (AUD)
19.770
20.420
21.880
Dollar Canada (CAD)
18.260
19.510
20.800
Tiền Châu Âu (EUR)
24.200
25.770
27.220
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.010
21.015
21.021
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.995
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.970
Dollar Úc (AUD)
19.770
20.320
21.550
Dollar Canada (CAD)
18.560
19.760
20.860
Tiền Châu Âu (EUR)
25.160
26.660
27.870
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.010
21.015
21.021
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.995
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.970
Dollar Úc (AUD)
19.940
20.490
21.720
Dollar Canada (CAD)
18.700
19.900
21.000
Tiền Châu Âu (EUR)
25.230
26.730
27.940
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.970
20.530
21.750
Dollar Canada (CAD)
18.700
19.900
21.020
Tiền Châu Âu (EUR)
25.230
26.730
27.940
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
-
-
-
Dollar Mỹ (USD) lẻ
-
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
-
Dollar Úc (AUD)
-
-
-
Dollar Canada (CAD)
-
-
-
Tiền Châu Âu (EUR)
-
-
-
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.910
20.470
21.700
Dollar Canada (CAD)
18.680
19.880
21.010
Tiền Châu Âu (EUR)
25.200
26.700
27.900
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.740
20.300
21.530
Dollar Canada (CAD)
18.560
19.760
20.890
Tiền Châu Âu (EUR)
24.860
26.360
27.580
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.025
21.030
21.036
Dollar Mỹ (USD) lẻ
21.010
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.980
Dollar Úc (AUD)
19.740
20.400
21.700
Dollar Canada (CAD)
18.560
19.820
20.980
Tiền Châu Âu (EUR)
24.860
26.440
27.650
Loại ngoại tệ
Mua
Bán
Tiền mặt
Chuyển khoản
Dollar Mỹ (USD) chẵn
21.000
21.050
21.011
Dollar Mỹ (USD) lẻ
20.985
Dollar Mỹ (USD) loại xấu
20.960
Dollar Úc (AUD)
21.030
21.870
22.870
Dollar Canada (CAD)
19.290
20.570
21.620
Tiền Châu Âu (EUR)
27.790
29.040
30.290
Xem thêm:
Cách chuyển tiền từ nước ngoài về Việt Nam
Địa chỉ liên hệ các chi nhánh, phòng giao dịch trực thuộc Agribank Sóc Trăng.
Sơ đồ tổ chức - mạng lưới.
Biểu LS huy động
Biểu LS cho vay
Biểu phí
Biểu tỷ giá NT
Chứng khoán
Tỷ giá
(xem chi tiết)
Giá vàng
Loại NT
Mua
Bán
USD
20.900
21.035
AUD
20.500
22.610
CAD
18.630
21.220
EUR
24.630
27.660
(ngày 07/02/2012)
Nguồn: P.KDNH
AAA
(nguồn: ajc.com.vn)
Mua
4.370.000
Bán
4.410.000
SJC
(nguồn: sjc.com.vn)
Mua
4.460.000
Bán
4.490.000
(ngày 07/02/2012)
Lãi suất tiền gửi VND (%/năm)
Kỳ hạn
Lãi trước
Lãi hàng tháng
Lãi sau
Lãi suất tiền gửi USD (%/năm)
Kỳ hạn
Lãi suất
» xem chi tiết
Thống kê
- Số lượt truy cập:
4052
- Đang online:
7
Đối tác